reductio ad absurdum
Reductio ad absurdum (danh từ, không đếm được) là một phương pháp lập luận logic nhằm bác bỏ một mệnh đề bằng cách chỉ ra rằng nếu mệnh đề đó đúng, nó sẽ dẫn đến một kết luận vô lý hoặc mâu thuẫn. Nói cách khác, đây là cách chứng minh một mệnh đề bằng cách giả sử điều ngược lại của nó đúng, rồi suy ra điều phi lý.
- (Trong toán học, một kỹ thuật phổ biến là phép phản chứng để chứng minh một định lý.)
- (Lập luận của anh ấy là một phép phản chứng cổ điển: nếu mọi người đều ăn chay, thì thế giới sẽ không có gia súc, điều này thật vô lý.)
Dùng để bác bỏ một quan điểm sai lầm: Khi ai đó đưa ra một tuyên bố, bạn có thể dùng reductio ad absurdum để chỉ ra hậu quả vô lý của nó.
- The philosopher used reductio ad absurdum to show that the idea of absolute freedom leads to chaos. (Nhà triết học đã dùng phép phản chứng để chỉ ra rằng ý tưởng về tự do tuyệt đối dẫn đến hỗn loạn.)
Trong tranh luận hàng ngày: Phương pháp này cũng được dùng một cách không chính thức để bác bỏ lập luận của đối phương.
- If you say that all rules are bad, then by reductio ad absurdum, we should also abolish traffic laws, which is ridiculous. (Nếu bạn nói rằng mọi quy tắc đều xấu, thì theo phép phản chứng, chúng ta cũng nên bãi bỏ luật giao thông, điều này thật nực cười.)
- Phép phản chứng (n): thuật ngữ tiếng Việt tương đương cho .
- Bác bỏ bằng phép phản chứng: cụm từ mô tả hành động sử dụng phương pháp này.
- Giảm thiểu đến phi lý: một cách dịch sát nghĩa khác của .
- Phép chứng minh phản chứng: cách chứng minh bằng cách giả sử điều ngược lại.
- Lập luận vô lý: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào kết quả phi lý.
- Phản chứng: dạng rút gọn thường dùng trong toán học.
Dùng reductio ad absurdum để...: sử dụng phương pháp này cho một mục đích cụ thể.
- He used reductio ad absurdum to undermine the opponent's argument. (Anh ấy dùng phép phản chứng để làm suy yếu lập luận của đối thủ.)
Đi đến kết luận phi lý qua reductio ad absurdum: kết quả của việc áp dụng phương pháp.
- The debate ended with a reductio ad absurdum that left everyone confused. (Cuộc tranh luận kết thúc với một phép phản chứng khiến mọi người bối rối.)
Chứng minh bằng phản chứng: một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt, tương đương với reductio ad absurdum.
- Trong bài kiểm tra, anh ấy đã chứng minh bằng phản chứng rằng giả thuyết ban đầu là sai. (Trong bài kiểm tra, anh ấy đã chứng minh bằng phản chứng rằng giả thuyết ban đầu là sai.)
Lập luận đẩy đến chỗ vô lý: một cách nói khác, thường dùng trong tranh luận hàng ngày.
- Đừng lập luận đẩy đến chỗ vô lý như vậy, vì nó không thực tế. (Đừng lập luận đẩy đến chỗ vô lý như vậy, vì nó không thực tế.)